Thông số chi tiết nhà gỗ 3 gian, và chi phí

Thông số chi tiết nhà gỗ 3 gian, và chi phí


3 gian
4 cột
3 gian
8 cột
3 gian
12 cột
3 gian
18 cột
3 gian 22 cột
3 gian 4 mái, 34 cột
3 gian 4 mái, xây tường
Số cột cái
2
2
2
6
6
6
2
ĐK cột cái
27-32
27-32
27-32
27-32
27-32
30-33
30-33
Cao cột cái
4.5-5.2
4.5-5.2
4.5-5.2
4.5-5.2
4.5-5.2
4.8-5.2
4.8-5.2
Số cột quân
2
2
6
8
8
8
4
ĐK cột quân
25-29
25-29
25-29
25-29
25-29
28-30
28-30
Cao cột quân
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
<~1m
vs CC
Số cột hiên
Cột đá
4
4
4
4
20
20
ĐK cột hiên
n/a
24-29
24-29
24-29
24-29
25-27
25-27
Cao cột hiên
n/a
n/a
n/a
n/a
n/a
n/a
n/a
Số cột hậu
0
0
0
0
4
0
0
ĐK cột hậu
0
0
0
0
22-25
0
0
Cao cột hậu
0
0
0
n/a
n/a
n/a
n/a
Dạ tàu cao
(tàu mái)
2.3-2.5
2.3-2.5
2.3-2.5
2.3-2.5
2.3-2.5
n/a
n/a
Mỗi gian rộng
2.3-3m
2.3-3m
2.3-3m
2.3-3m
2.3-3m
2.3-3m
2.3-3m
Hiên rộng
1.8-2m
1.8-2m
1.8-2m
1.8-2m
1.8-2m
1.8-2m
1.8-2m
Lòng nhà rộng
4.5-6m
4.5-6m
4.5-6m
4.5-6m
4.5-6m
4.5-6m
4.5-6m
Xà cái
18 cm
18 cm
18 cm
18 cm
18 cm
20 cm
20 cm
Xà con
16 cm
16 cm
16 cm
16 cm
16 cm
18 cm
18 cm
Xà thượng
14x14 cm
14x14 cm
14x14 cm
14x14 cm
14x14 cm
14x14 cm
14x14 cm
Quá giang
22-26 cm
22-26 cm
22-26 cm
22-26 cm
22-26 cm
26 cm
26 cm
Câu đầu
34x26 cm
34x26 cm
34x26 cm
34x26 cm
34x26 cm
34x26 cm
34x26 cm
Kẻ hiên
23x23 cm
23x23 cm
23x23 cm
23x23 cm
23x23 cm
23x23 cm
23x23 cm
Kẻ ngồi
22x22cm
22x22cm
22x22cm
22x22cm
22x22cm
22x22cm
22x22cm
Dui dưới
18mm
18mm
18mm
18mm
18mm
18mm
18mm
Dui trên
12mm
12mm
12mm
12mm
12mm
12mm
12mm
Cửa bức bàn – 2 mặt
0
0
Đố
60*70mm
Ván 40mm
Đố
60*70mm
Ván 40mm
Đố
60*70mm
Ván 40mm
Đố
60*70mm
Ván 40mm
Đố
60*70mm
Ván 40mm
Ốp đố vì thuận
0
0
0


Ốp hậu
0
0
0
0


Nhà Xoan
230tr
430tr
450tr
580tr
630tr


Nhà Lim
800tr
1 tỷ
1.1 tỷ
1.5 tỷ
1.6 tỷ


Nhà Mít
n/a
n/a
n/a
1.9 tỷ
2 tỷ


Nhà Gõ
n/a
n/a
n/a
1.8 tỷ
1.85 tỷ


Hương đá
n/a
n/a
n/a
n/a
n/a